Lịch Trực Phát Sóng Man Thiện
Thống kê lịch trực Man Thiện từ 01/01/2026 đến 31/12/2026
Chọn nhanh: Tháng này · Tháng trước · Năm 2026 · Năm 2025
Số ngày trong kỳ
365
Ngày đã có lịch
91
Tổng ca ngày
23
Tổng ca đêm
23
Số nhân sự
1
Số ca trực theo nhân sự
| STT | Nhân sự | Trực 1 ngày | Trực 2 ngày | Trực 1 đêm | Trực 2 đêm | Tổng ca ngày | Tổng ca đêm | Tổng số ca | Số giờ trực | Ca thứ 7 / CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Du | 0 | 23 | 0 | 23 | 23 | 23 | 46 | 552 | 13 |
| Tổng cộng | 0 | 23 | 0 | 23 | 23 | 23 | 46 | 552 | 13 |
Mỗi ca tính 12 giờ. Một người đứng tên ở cả 2 ô của cùng một ca thì chỉ tính 1 ca. Bấm vào tên để xem chi tiết.
Số ca theo tháng
| Nhân sự | T1/2026 | T2/2026 | T3/2026 | T4/2026 | T5/2026 | T6/2026 | T7/2026 | T8/2026 | T9/2026 | T10/2026 | T11/2026 | T12/2026 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Du | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 16 | 15 | 0 | 46 |
Tình trạng các cột
| Cột | Đã phân công | Còn trống |
|---|---|---|
| Nhân sự trực 1 (6g00 – 18g00) | 91 | 274 |
| Nhân sự trực 2 (6g00 – 18g00) | 91 | 274 |
| Nhân sự trực 1 (18g00 – 06g00) | 91 | 274 |
| Nhân sự trực 2 (18g00 – 06g00) | 91 | 274 |
| Số ngày có ghi chú | 5 |
Chi tiết ca trực của Du (46 ca)
| Thứ | Ngày | Ca | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba | 01/09/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Năm | 03/09/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Bảy | 05/09/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Hai | 07/09/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Tư | 09/09/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Sáu | 11/09/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Chủ nhật | 13/09/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Ba | 15/09/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Năm | 17/09/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Bảy | 19/09/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Hai | 21/09/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Tư | 23/09/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Sáu | 25/09/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Chủ nhật | 27/09/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Ba | 29/09/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Năm | 01/10/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Bảy | 03/10/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Hai | 05/10/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Tư | 07/10/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Sáu | 09/10/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Chủ nhật | 11/10/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Ba | 13/10/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Năm | 15/10/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Bảy | 17/10/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Hai | 19/10/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Tư | 21/10/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Sáu | 23/10/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Chủ nhật | 25/10/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Ba | 27/10/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Năm | 29/10/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Bảy | 31/10/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Hai | 02/11/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Tư | 04/11/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Sáu | 06/11/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Chủ nhật | 08/11/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Ba | 10/11/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Năm | 12/11/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Bảy | 14/11/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Hai | 16/11/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Tư | 18/11/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Sáu | 20/11/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Chủ nhật | 22/11/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Ba | 24/11/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Năm | 26/11/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |
| Thứ Bảy | 28/11/2026 | Ca ngày (6g00 – 18g00) | Trực 2 |
| Thứ Hai | 30/11/2026 | Ca đêm (18g00 – 06g00) | Trực 2 |